
Từ vựng cần thiết khi đi xin visa. Đọc kĩ để tránh nhầm lẫn nhé. Xin visa mà sai thì mệt lắm đó.
| 1 | 办理签证 | bànlǐ qiānzhèng | làm thủ tục visa |
| 2 | 申请签证 | shēnqǐng qiānzhèng | xin visa |
| 3 | 申请表 | shēnqǐngbiǎo | đơn xin cấp |
| 4 | 集体旅行 | jítǐ lǚxíng | du lịch theo đoàn |
| 5 | 个人旅行 | gè rén lǚ xíng | du lịch cá nhân |
| 6 | 除了。。。以外 | chú le… yǐwài | ngoài ra |
| 7 | 顺序 | shùnxù | thứ tự |